menu_book
見出し語検索結果 "chuyển công tác" (1件)
chuyển công tác
日本語
動転勤する
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
彼はハノイへ転勤した。
swap_horiz
類語検索結果 "chuyển công tác" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuyển công tác" (1件)
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
彼はハノイへ転勤した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)